Incoterm là gì, tìm hiểu các điều khoản Thương mại quốc tế Incoterms


Incoterm là gì, tìm hiểu các điều khoản Thương mại Quốc tế Incoterm – International Commercial Terms mới nhất là bộ điều kiện Incoterms 2010. Đây là bộ quy tắc thương mại Quốc tế được công nhận rộng rãi, giúp phân định giá cả và trách nhiệm giữ bên bán với bên mua trong hoạt động thương mại Quốc tế.

Incoterm là gì, tìm hiểu các điều khoản Thương mại quốc tế Incoterms

Incoterms 2010 là phiên bản mới nhất của Incoterms gồm 11 điều, nó thay thế cho Incoterms 2000 với 13 điều kiện giao hàng mẫu. Khái niệm Incoterm là gì có thể xem như kiến thức nền tảng cơ bản cho những ai học tập, làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hàng hóa. Vì thế, nếu quan tâm tới lĩnh vực này bạn phải học thuộc nó và áp dụng linh hoạt.

CFR là gì trong Incoterm

CPT là gì trong Incoterm

CIP là gì trong Incoterm

Incoterm là gì

– FAS là gì trong Incoterm

Incoterm là gì?

Incoterms là viết tắt của cụm từ tiếng Anh “International Commerce Terms”, có nghĩa là “Các điều khoản Thương mại Quốc tế”. Incoterm là bộ các quy tắc thương mại Quốc tế, quy định trách nhiệm của các bên trong hợp đồng ngoại thương.

Incoterms không có tính chất bắt buộc, chỉ khi các bên tham gia hợp đồng quy định sử dụng Incoterms trong hợp đồng mua bán hàng hóa thì nó mới trở thành điều kiện bắt buộc, ràng buộc nghĩa vụ, trách nhiệm của các bên tham gia hợp đồng.

INCOTERMS quy định những điều khoản chi tiết liên quan đến các vấn đề về giao nhận hàng hoá, trách nhiệm của các bên liên quan như: trách nhiệm giao hàng của bên bán, trách nhiệm nhận hàng của bên mua, ai sẽ trả tiền vận chuyển, bảo hiểm, rủi ro được chuyển cho các bên như thế nào và khi nào? Và các vấn đề khác như thủ tục hải quan, địa điểm giao hàng…vân vân.

Hiện tại, Incoterms đã trở thành chuẩn hóa cho các điều khoản thương mại quốc tế, được nhiều quốc gia sử dụng và công nhận. Incoterm đề cập tới giao dịch thương mại quốc tế chứ không phải các giao dịch trong nước. Nội dung chính của Incoterm có thể tóm tắt với 2 điểm quan trọng như sau:

1.Trách nhiệm của bên mua, bên bán đến đâu.

2.Điểm chuyển giao trách nhiệm, chi phí, rủi ro từ người bán sang người mua.

Điều kiện Incoterm do Phòng Thương mại Quốc tế (International Chamber of Commerce – ICC) có trụ sở tại Paris, Pháp phát hành với nhiều ngôn ngữ, nhưng phổ biến nhất là tiếng Anh.

Phiên bản Incoterms mới nhất hiện hành là Incoterms 2010 có hiệu lực từ ngày 1/1/2011, phiên bản Incoterms trước đó là Incoterms 2000.

– Điều kiện DAT là gì

– Điều kiện DDP là gì 

– Điều kiện DAP là gì

Các điều khoản chủ yếu của Incoterm 2010

  1. Nhóm E (nơi đi)
    1. EXW (Exwork nơi đi) – Giao tại xưởng
  2. Nhóm F (Phí vận chuyển chưa trả)
    1. FCA (nơi đi) – Giao cho người chuyên chở
    2. FAS (cảng đi) – Giao dọc mạn tàu
    3. FOB (cảng đi) – Giao lên tàu
  3. Nhóm C (Phí vận chuyển đã trả)
    1. CFR (cảng đến) – cước phí
    2. CIF (cảng đến) – Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí
    3. CPT (nơi đến) – Cước phí trả tới
    4. CIP (nơi đến) – Cước phí và phí bảo hiểm trả tới
  4. Nhóm D (nơi đến)
    1. DAT (bến) – Giao tại bến
    2. DAP (nơi đến) – Giao tại nơi đến
    3. DDP (điểm đến) – Giao hàng đã nộp thuế

Phân loại 11 điều kiện Incoterms® 2010

11 điều kiện Incoterms® 2010 được chia thành hai nhóm riêng biệt:

1.Các điều kiện áp dụng cho mọi phương thức vận tải:

  • EXW – Ex Works: Giao tại xưởng
  • FCA – Free Carrier: Giao cho người chuyên chở
  • CPT – Carriage Paid To: Cước phí trả tới
  • CIP – Carriage and Insurance Paid To: Cước phí và bảo hiểm trả tới
  • DAT – Delivered at Terminal: Giao tại bến
  • DAP – Delivered at Place: Giao tại nơi đến
  • DDP – Delivered Duty Paid: Giao hàng đã nộp thuế

2.Các điều kiện áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa:

  • FAS – Free Alongside Ship: Giao dọc mạn tàu
  • FOB – Free On Board: Giao lên tàu
  • CFR – Cost and Freight: Tiền hàng và cước phí
  • CIF – Cost, Insurance and Freight: Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí

Mục đích và ý nghĩa của Incoterms

Incoterms giúp phân chia rõ trách nhiệm, chi phí và rủi ro trong quá trình chuyển giao hàng từ ngoài bán sang người mua, giúp thống nhất cách hiểu của 2 bên để tránh hoặc giảm thiểu tranh chấp phát sinh do cách hiểu khác nhau về quyền, trách nhiệm cơ bản. Có thể phân loại mục tiêu Incoterm thành 3 dạng sau:

1.Giải thích những điều kiện thương mại thông dụng.

2.Phân chia trách nhiệm, chi phí, rủi ro giữa người mua và bán.

3.Giảm thiểu tranh chấp, rủi ro do hiểu nhầm.

Nếu không có các điều khoản Incoterms, 2 bên bán và mua sẽ phải đàm phán từng chi tiết khiến hợp đồng dài dòng, mất thời gian. Incoterms quy định sẵn những bộ quy tắc chung, mà khi chấp thuận bộ quy tắc nào, chỉ cần nhắc tới nó trong hợp đồng vì ai cũng hiểu.

Nên nhớ, Incoterms không phải là luật, không có tính chất bắt buộc. Chỉ khi bên bán và bên mua đồng ý sử dụng quy tắc nào trong Incoterms và đưa vào bản hợp đồng mua bán, lúc đó nội dung của quy tắc được áp dụng mới mang tính ràng buộc.

Incoterms cũng có nhiều phiên bản, Các phiên bản của Incoterms ban hành vào các năm: 1936, 1953 (được sửa đổi vào năm 1967 và 1976), 1980, 1990, 2000, và 2010.

Hy vọng bài viết đã giúp độc giả hiểu khái quát về Incoterm là gì, điều kiện Incoterms là gì. Đây giống như một bộ quy tắc trong giao dịch thương mại quốc tế, rất phổ biến trong lĩnh vực vận tải đường biển và xuất nhập khẩu. Nắm rõ các điều khoản Incoterm rất cần thiết để các bên có thể thống nhất về điều khoản hợp đồng, tránh những tranh cãi không đáng có.