Thì quá khứ đơn Simple Past trong tiếng Anh kiến thức đầy đủ từ A–Z

Kiến thức về Thì quá khứ đơn Simple Past trong tiếng Anh khi diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ được dùng rất phổ biến. Ở bài viết này, yeutrithuc.com sẽ chia sẻ kiến thức đầy đủ về Simple Past, như cách dùng, cấu trúc, dấu hiệu nhận biết, hay như quy tắc chia động từ. Nếu học một lúc tất cả lượng thông tin lớn như vậy thì bạn khó lòng nhớ hết. Mỗi ngày, bạn nên học một ít rồi thực hành thật nhiều để hiểu rõ về thì quá khứ đơn.

Thì quá khứ đơn Simple Past trong tiếng Anh 2

Nội dung phần “Thì quá khứ đơn”:

  • Định nghĩa về thì
  • Cách dùng của thì
  • Công thức chung của thì
  • Dấu hiệu nhận biết của thì
  • Quy tắc thêm đuôi ED

Với mỗi phần, Yeutrithuc.com sẽ đưa ra kiến thức tổng quát, sau đó đi chi tiết từng mục. Tất cả đều có ví dụ minh họa sinh động giúp người học hiểu hơn về Thì quá khứ đơn Simple Past là gì và biết cách áp dụng vào thực tế đời sống.

1. Định nghĩa thì quá khứ đơn


Thì quá khứ đơn (Past simple) dùng để diễn tả hành động sự vật xác định trong quá khứ hoặc vừa mới kết thúc. Hành động đó phải xảy ra ở một thời điểm hoặc khoảng thời gian nào đó trong quá khứ, với thời gian rõ ràng, đã chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ.

Ngoài ra, thì quá khứ đơn còn để chỉ những việc xảy ra liên tục ở quá khứ, hoặc không bao giờ xảy ra ở quá khứ. Chúng ta cũng có thể dùng thì Simple Past ở một số trường hợp nhất định khác, như trong câu điều kiện loại 2, kể về hành động xen kẽ ở quá khứ… Hãy cùng Yeutrithuc.com tìm hiểu đầy đủ về Thì quá khứ đơn.

2. Cách dùng thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn thường được dùng để chỉ các hành động đã diễn ra và kết thúc trong quá khứ với mốc thời gian rõ ràng. Ngoài ra còn một số trường hợp khác mà Yeutrithuc.com sẽ liệt kê dưới đây:

1. Diễn tả một hành động xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ, có thời gian xác định cụ thể…

Harry went to Paris last winter. (Harry đã tới Paris vào mùa đông năm ngoái.)

→  Hành động “went to Paris” đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ, vào mùa đông năm ngoái, vì vậy chúng ta sẽ sử dụng thì Quá khứ đơn trong trường hợp này.

Dấu hiệu để xác định thời gian là các trạng từ chỉ thời gian sau đây:

– last + thời gian (week, month, year, summer,…)

– khoảng thời gian (one day, two weeks, three month,…) + ago

– in + thời gian trong quá khứ

+ She went to Paris last summer (Cô ấy đã tới Pháp mùa hè năm ngoái)

+ I started learning English three years ago. (Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh 3 năm trước)

+ I saw him in the bar club (Tôi thấy anh ta trong quán rượu)

+ They didn’t agree to the deal (Họ không đồng ý với hợp đồng)

2. Diễn tả một hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian ở quá khứ và đã hoàn tất

Các cụm từ đi cùng:

– for + khoảng thời gian (for five years,…)

– from … to….

+ He worked for this company for two years. (Anh ấy làm việc cho công ty này 2 năm. Bây giờ anh ấy đã làm việc cho công ty khác rồi)

+ I studied at this university from 2001 to 2005. (Tôi học ở trường đại học này từ 2001 đến 2005)

+ I lived in New York city for 3 years (Tôi đã sống ở thành phố New York 3 năm)

+ We were in Tokyo from Monday to Friday of last week (Chúng tôi đã ở Tokyo từ Thứ Hai đến Thứ Sáu tuần trước)

3. Diễn tả một hành động được lặp đi lặp lại hoặc xảy ra thường xuyên trong quá khứ và bây giờ không xảy ra nữa. Hay thậm chí có thể là hành động chưa bao giờ xảy ra trong quá khứ.

+ She came home, switched on the computer and checked her e-mails.

+ She turned on her computer, read the message on Facebook and answered it.

+ When I was a kid, I walked to school every day.
(Khi tôi còn nhỏ, tôi đi bộ tới trường mỗi ngày.)

→  Hành động “walked to school” xảy ra hàng ngày, thành thói quen  trong quá khứ, vì vậy chúng ta sẽ sử dụng thì Quá khứ đơn để diễn tả hành động này.

– Các trạng từ tần suất thường sử dụng trọng trường hợp này: always, usually, often, never. Kết hợp với các cấu trúc sau: When I was young; When I was a child; When I lived there;…

VD:
+ When I was a student, I always carried an umbrella to class. (Khi còn là học sinh, tôi luôn mang theo một cây dù tới lớp)
+ When she was young, she often went swimming after school. (Khi cô ấy còn nhỏ, cô ấy thường đi bơi sau giờ học)

→  Cách dùng này giống với cấu trúc Used to (Đã từng làm gì đó).

4. Diễn tả một loạt hành động xảy ra kế tiếp nhau trong quá khứ, hành động này xảy ra kế tiếp hành động kia.

+ When I saw a spaceship, I stopped my car. (Khi tôi thấy một cái phi thuyền, tôi liền dừng xe lại)

+ She drove into the car-park, got out of the car, locked the door and walked toward the theatre. (Cô ấy lái xe vào chỗ đậu, ra khỏi xe, khóa cửa và đi vào nhà hát)

+ She came home, switched on the computer and checked her emails
(Cô ấy về nhà, khởi động máy tính và kiểm tra hộp thư điện tử của mình)

+ I went to Milano Coffee and drank 2 glass of orange juice.
(Tôi đi tiệm cà phê Milano và đã uống hết 2 ly nước cam)

+ When I saw a spaceship, I stoped my car
(Khi tôi thấy một chiếc tàu không gian, tôi đã dừng xe lại)

+ He went to class, sat down, and opened his book.

(Anh ấy đã đi tới lớp, ngồi xuống và mở sách của anh ấy ra.)

→  Hành động “went”, “sat down”, “opened” lần lượt xảy ra, kế tiếp nhau; vì vậy chúng ta sẽ sử dụng thì Quá khứ đơn cho các hành động trong tình huống này.

5. Diễn tả hành động chen ngang vào hành động khác đang diễn ra ở quá khứ. Hay nói cách khác là thì quá khứ đơn dùng kết hợp với thì quá khứ tiếp diễn.

+ When I was having breakfast, the phone suddenly rang.

+ When I was cooking, my parents came.

– Các từ thường sử dụng trong trường hợp này: when, while, as

+ When I was reading a book, my friends called me. (Khi tôi đang đọc sách, các bạn tôi gọi tôi)

+ When I was reading book, my dad called me
(Khi tôi đang đọc sách, bố tôi đã gọi)

+ She stole my money while I wasn’t there
(Cô ta lấy trộm tiền của tôi khi tôi không có ở đó)

+ While Lane was cooking the dinner, Jack came home
(Trong khi Lane đang nấu bữa tối thì Jack về nhà)

6. Thì quá khứ đơn còn được dùng trong câu điều kiện loại 2

+ If I had a million dollar, I would buy that villa
(Nếu tôi có một triệu đô, tôi sẽ mua cái biệt thự đó)

+ If I were you, I would never say that
(Nếu tôi là cậu, tôi sẽ không bao giờ nói như vậy)

3. Công thức thì quá khứ đơn

Thể ĐT “to be” ĐT thường “to verb”
Khẳng định S + was / were + O S + V-ed / V2 + O
Phủ định S + was / were + not + O S + did not + V-infinitive + O
Nghi vấn (?)Câu hỏi ngắn (Yes-No question):

Was / Were + S + O ?

Yes, S + was / were.

No, S + was / were + not.

(?) Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question):

Wh + was / were (not) + S + … ?

(?) Câu hỏi ngắn (Yes-No question):

Did + S + V-infinitive + O ?

Yes, S + did.

No, S + did not.

(?) Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question):

Wh + did + S + V-infinitive + O ?

Chú ý:

– Khi chủ ngữ là I, HE, SHE, IT hoặc là danh từ số ít, ta dùng WAS.

– Khi chủ ngữ là YOU, WE, THEY hoặc là danh từ số nhiều, ta dùng WERE.

– Was not + wasn’t          were not = weren’t          did not = didn’t

Thì quá khứ đơn Simple Past trong tiếng Anh 1

1. Chi tiết công thức thì quá khứ đơn với động từ “tobe”

✓ Khẳng định: S + was/ were

CHÚ Ý:

  • S = I/ He/ She/ It (số ít) + was
  • S= We/ You/ They (số nhiều) + were

Ví dụ:

+ I was at my friend’s house yesterday morning. (Tôi đã ở nhà bạn tôi sáng hôm qua.)

+ They were in London on their summer holiday last year. (Họ ở Luân Đôn vào kỳ nghỉ hè năm ngoái.)

✓ Phủ định: S + was/were not + V (nguyên thể)

CHÚ Ý:

  • Đối với câu phủ định ta chỉ cần thêm “not” vào sau động từ “to be”.
  • was not = wasn’t
  • were not = weren’t

Ví dụ:

+ She wasn’t very happy last night because of having lost money. (Tối qua cô ấy không vui vì mất tiền)

+ We weren’t at home yesterday. (Hôm qua chúng tôi không ở nhà.)

✓ Câu hỏi: Was/Were+ S + V(nguyên thể)?

Trả lời: Yes, I/ he/ she/ it + was.

– No, I/ he/ she/ it + wasn’t

Yes, we/ you/ they + were.

– No, we/ you/ they + weren’t.

Câu hỏi ta chỉ cần đảo động từ “to be” lên trước chủ ngữ.

Ví dụ:

+ Was she tired of hearing her customer’s complaint yesterday? (Cô ấy có bị mệt vì nghe khách hàng phàn nàn ngày hôm qua không?)

Yes, she was./ No, she wasn’t. (Có, cô ấy có./ Không, cô ấy không.)

+ Were they at work yesterday? (Hôm qua họ có làm việc không?)

Yes, they were./ No, they weren’t. (Có, họ có./ Không, họ không.)

2. Chi tiết công thức thì quá khứ đơn với động từ “thường”

✓ Khẳng định: S + V-ed

Ví dụ:

+ We studied English last night. (Tối qua chúng tôi đã học tiếng Anh.)

+ He met his old friend near his house yesterday. (Anh ấy đã gặp người bạn cũ của mình ngay gần nhà ngày hôm qua.)

✓ Phủ định: S + did not + V (nguyên thể)

Trong thì quá khứ đơn câu phủ định ta mượn trợ động từ “did + not” (viết tắt là “didn’t), động từ theo sau ở dạng nguyên thể.)

Ví dụ:

+ He didn’t come to school last week. (Tuần trước cậu ta không đến trường.)

+ We didn’t see him at the cinema last night. (Chúng tôi không trông thấy anh ta tại rạp chiếu phim tối hôm qua.)

✓ Câu hỏi: Did + S + V(nguyên thể)?

Trong thì quá khứ đơn với câu hỏi ta mượn trợ động từ “did” đảo lên trước chủ ngữ, động từ theo sau ở dạng nguyên thể.

Ví dụ:

+ Did you visit Ho Chi Minh Museum with your class last weekend? (Bạn có đi thăm bảo tàng Hồ Chí Minh với lớp của bạn cuối tuần trước hay không?)

Yes, I did./ No, I didn’t. (Có, mình có./ Không, mình không.)

+ Did he miss the train yesterday? (Cậu ta có lỡ chuyến tàu ngày hôm qua hay không?)

Yes, he did./ No, he didn’t. (Có, cậu ta có./ Không, cậu ta không.)

4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Dấu hiệu dễ nhận biết nhất ở thì quá khứ đơn là trong câu thường có các trạng từ chỉ thời gian như sau:

✓ Yesterday (hôm qua)

✓ Last night/ last week/ last month/ last year: tối qua/ tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái

✓ Time + ago: Cách đây. (two hours ago: cách đây 2 giờ/ two weeks ago: cách đây 2 ngày …)

✓ when: khi (trong câu kể)

+ He didn’t go fishing yesterday. (Ngày hôm qua anh ấy đã không đi câu cá.)

+ Did you go to the library last week? (Tuần trước bạn có đến thư viện không?)

+ Columbus discovered America 500 years ago. (Columbus đã khám phá ra châu Mỹ 500 năm trước.)

– Thì quá khứ đơn thường xuất hiện trong câu có những từ sau đây: yesterday, ago, finally, at last, in the last centyry, in the past, last(week, month, year), in (2013, June), in the (2000, 1970s), from (March) to (April),… Ngoài ra bạn nên chú ý đến các từ chỉ thời gian quá khứ khác và ngữ cảnh của câu nói.

+ I watched “Iron man” film two week ago
(Tôi đã xem phim Người sắt 2 tuần trước rồi)

+ I was in England from March to April
(Tôi đã Anh từ tháng ba đến tháng tư)

+ I was in England for a month
(Tôi đã ở Anh trong 1 tháng)

5.Cách thêm đuôi ED

Quy tắc 1: Thêm ED vào các động từ kết thúc bằng đuôi “e” hoặc “ee” chúng ta chỉ việc thêm d và cuối động từ nay

Ví dụ:

Live → Lived
Love → loved,
Agree → agreed
Believe → Believed
Invite → Invited

Quy tắc 2: Thêm ED và động từ tận cùng bằng phụ âm “y” ta có 2 trường hợp

TH1: Trước “y” là một phụ âm, ta biến y thành i trước khi thêm –ed
Ví dụ:

Study → Studied
Worry → Worried
Marry → Married
Carry → Carried

TH2: Trước y là một nguyên âm, ta thêm –ed bình thường
Ví dụ

Play → Played
Stay → Stayed
Enjoy → Enjoyed

Quy tắc 3: Gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm ED

TH1: Đối với các động từ một âm tiết, tận cùng bằng một nguyên âm + một phụ âm (trừ những từ kết thúc bằng h, w, x, y), chúng ta phải gấp đôi phụ âm trước khi thêm ed:

Ví dụ:

Stop → Stopped
Fit → Fitted
Plan → Planned
TH2: Đối với động từ có 2 vần có dấu nhấn ở vần cuối cùng và vần này có cấu tạo âm như TH1 nói trên, chúng ta cũng phải gấp đôi phụ âm trước khi thêm ed:

Ex:

pre’fer → preferred,
per’mit → permitted

Đối với trường hợp có kết thúc đuôi h, w, x, y thì dúng ta thêm ED bình thường không gấp đôi phụ âm

Đối với các trường hợp khác Thêm ED vào các động từ bình thường

Ví dụ:

Want → Wanted
Look → Looked
Finish → Finished
Help → Helped…

6. Cách phát âm “-ed”:

+ Đọc là /id/: khi tận cùng của động từ là /t/, /d/

+ Đọc là /t/: khi tận cùng của động từ là /ch/, /s/, /x/, /sh/, /k/, /f/, /p/

+ Đọc là /d/: khi tận cùng của động từ là các phụ âm và nguyên âm còn lại

Trên đây, yeutrithuc.com đã giới hiệu về Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh. Thì này còn được gọi là Simple Past vì diễn tả hành động đã diễn ra và kết thúc ở quá khứ với mốc thời gian rõ ràng. Động từ thường và tobe ở thì quá khứ đơn phải chia theo dạng quá khứ, chứ không ở dạng nguyên thể. Nên người dùng phải biết quy tắc thêm ED để áp dụng cho đúng, đặc biệt khi thi cử. Còn khi giao tiếp, quan trọng là biết cách phát âm ED chuẩn, vì bình thường sẽ khó phát hiện sự khác biệt ở cách đọc này. Chúc các bạn thành công!